logo
donate

Luyện dịch - 김장 문화 Văn hóa muối kimchi mùa đông

김장 문화

Văn hóa muối kimchi mùa đông

I. BÀI ĐỌC

김장은 겨울을 앞두고 많은 양의 김치를 한꺼번에 담그는 한국의 전통 문화입니다. 예전에는 겨울에 신선한 채소를 구하기 어려웠기 때문에 늦가을에 김치를 넉넉하게 만들어 두고 봄까지 먹었습니다. 보통 11월 말에서 12월 초 사이에 김장을 하는데, 이 시기가 되면 시장마다 배추와 무를 사려는 사람들로 붐빕니다.

김장은 혼자 하기 힘든 일이라서 가족과 이웃이 함께 모여 준비합니다. 배추를 소금에 절이고, 양념을 만들어 배춧잎 사이사이에 꼼꼼하게 넣는 과정은 하루 종일 걸리기도 합니다. 하지만 일을 마친 후에는 갓 만든 김치에 수육을 싸 먹으며 이야기를 나누는 즐거움이 있습니다. 이렇게 김장은 서로 돕고 나누는 공동체 문화로 자리 잡았고, 2013년에는 '김장 문화'가 유네스코 인류무형문화유산으로 등재되었습니다.

요즘에는 사 먹는 김치가 늘어나면서 김장을 하는 가정이 줄어들고 있습니다. 그래도 많은 사람들이 김장을 단순히 김치를 만드는 일이 아니라 가족의 정을 느끼는 소중한 시간으로 여깁니다. 올겨울에는 가까운 사람들과 함께 김장 문화를 체험해 보는 것은 어떨까요?

II. BẢN DỊCH

Kimjang là nét văn hóa truyền thống của Hàn Quốc, khi người ta muối một lượng lớn kimchi cùng một lúc trước khi mùa đông đến. Ngày xưa, vì vào mùa đông rất khó tìm được rau tươi nên người ta làm sẵn thật nhiều kimchi vào cuối thu để ăn đến tận mùa xuân. Kimjang thường được làm trong khoảng từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 12. Vào thời điểm này, chợ nào cũng đông nghịt người đến mua cải thảo và củ cải.

Kimjang là công việc khó làm một mình nên các thành viên trong gia đình và hàng xóm thường cùng tụ họp chuẩn bị. Quá trình ướp muối cải thảo, làm gia vị rồi tỉ mỉ nhồi vào từng kẽ lá cải có khi mất cả một ngày. Nhưng sau khi xong việc, mọi người lại có niềm vui cùng nhau cuốn thịt luộc với kimchi vừa làm xong và trò chuyện. Nhờ vậy, Kimjang đã trở thành một nét văn hóa cộng đồng thể hiện sự giúp đỡ và sẻ chia, và vào năm 2013, "văn hóa Kimjang" đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.

Ngày nay, khi kimchi mua sẵn ngày càng phổ biến, số gia đình tự làm Kimjang đang giảm dần. Dù vậy, nhiều người vẫn coi Kimjang không đơn thuần là việc làm kimchi mà là khoảng thời gian quý giá để cảm nhận tình cảm gia đình. Mùa đông năm nay, bạn thử cùng những người thân thiết trải nghiệm văn hóa Kimjang xem sao?

III. TỪ VỰNG NÂNG CAO

1. 겨울을 앞두다: sắp bước vào mùa đông

2. 한꺼번에: cùng một lúc

3. 김치를 담그다: muối kimchi

4. 넉넉하게: dư dả, đầy đủ

5. 붐비다: đông đúc, chen chúc

6. 소금에 절이다: ướp muối

7. 꼼꼼하게: tỉ mỉ, cẩn thận

8. 수육: thịt luộc

9. 공동체 문화: văn hóa cộng đồng

10. 자리 잡다: trở thành, định hình

11. 인류무형문화유산: di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại

12. 등재되다: được ghi danh, được công nhận

13. 정을 느끼다: cảm nhận tình cảm

Bài học mới
Chat AI