logo
donate

List từ vựng tiếng Hàn chủ đề thẩm mỹ

✨ Từ vựng chung

  • 미용 thẩm mỹ
  • 성형수술 phẫu thuật thẩm mỹ
  • 성형외과 thẩm mỹ viện (khoa phẫu thuật thẩm mỹ)
  • 피부과 da liễu / thẩm mỹ da
  • 피부 관리 chăm sóc da
  • 미용 관리 chăm sóc làm đẹp
  • 상담 tư vấn
  • 고객 khách hàng
  • 시술 liệu trình / thủ thuật thẩm mỹ

💉 Phương pháp thẩm mỹ

  • 필러 시술 tiêm filler
  • 보톡스 시술 tiêm botox
  • 코 성형 nâng mũi
  • 쌍꺼풀 수술 cắt mí mắt
  • 지방분해 주사 tiêm tan mỡ
  • 지방흡입 hút mỡ
  • 리프팅 căng da / nâng cơ
  • 레이저 시술 laser
  • 제모 triệt lông
  • 피부 재생 tái tạo da / trẻ hóa da

🧴 Tình trạng da

  • 여드름 mụn
  • 흉터 sẹo
  • 기미 nám
  • 주근깨 tàn nhang
  • 모공 lỗ chân lông
  • 지성 피부 da dầu
  • 건성 피부 da khô
  • 민감성 피부 da nhạy cảm
  • 보습 dưỡng ẩm
  • 미백 làm trắng da

🩹 Tình trạng sau thẩm mỹ

  • 붓기 / 부기 sưng
  • bầm tím
  • 통증 đau
  • 염증 viêm
  • 회복 phục hồi

재진 tái khám