1. Từ vựng chung
- 구매 mua hàng
- 구입 mua
- 매입 thu mua
- 판매 bán
- 매매 mua bán
- 거래 giao dịch
- 소비 tiêu dùng
- 유통 lưu thông hàng hóa
- 도매 bán buôn
- 소매 bán lẻ
- 재고 hàng tồn kho
- 상품 hàng hóa
- 제품 sản phẩm
2. Động từ liên quan mua bán
- 구매하다 mua
- 구입하다 mua
- 사다 mua
- 판매하다 bán
- 팔다 bán
- 거래하다 giao dịch
- 주문하다 đặt hàng
- 결제하다 thanh toán
- 지불하다 chi trả
- 환불하다 hoàn tiền
- 교환하다 đổi hàng
3. Giá cả
- 가격 giá
- 비용 chi phí
- 요금 phí
- 할인 giảm giá
- 세일 sale
- 정가 giá niêm yết
- 원가 giá vốn
- 이익 lợi nhuận
- 손해 thua lỗ
4. Hoạt động khi mua hàng
- 가격을 흥정하다 mặc cả
- 가격을 비교하다 so sánh giá
- 장바구니에 담다 cho vào giỏ hàng
- 주문을 취소하다 hủy đơn
- 배송하다 giao hàng
- 배송을 받다 nhận hàng
- 반품하다 trả hàng
5. Địa điểm mua bán
- 시장 chợ
- 마트 siêu thị
- 백화점 trung tâm thương mại
- 쇼핑몰 trung tâm mua sắm
- 편의점 cửa hàng tiện lợi
- 온라인 쇼핑몰 cửa hàng online