logo
donate

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề xăng dầu (석유·연료)

1. Các loại nhiên liệu

  • 석유 dầu mỏ
  • 원유 dầu thô
  • 휘발유 xăng
  • 경유 dầu diesel
  • 등유 dầu hỏa
  • 연료 가스 khí gas
  • 액화석유가스(LPG) khí gas hóa lỏng
  • 천연가스 khí tự nhiên
  • 바이오 연료 nhiên liệu sinh học

2. Trạm xăng và hoạt động đổ xăng

  • 주유소 cây xăng
  • 주유하다 đổ xăng
  • 셀프 주유소 cây xăng tự phục vụ
  • 주유기 máy bơm xăng
  • 주유구 nắp bình xăng

3. Bộ phận liên quan đến nhiên liệu trong xe

  • 연료 탱크 bình nhiên liệu
  • 연료 펌프 bơm nhiên liệu
  • 연료 필터 lọc nhiên liệu
  • 연료 게이지 đồng hồ xăng
  • 연료 라인 đường dẫn nhiên liệu

4. Từ vựng về giá xăng dầu

  • 유가 giá dầu
  • 기름값 giá xăng
  • 유가 상승 giá dầu tăng
  • 유가 하락 giá dầu giảm
  • 국제 유가 giá dầu thế giới