logo
donate
Kết quả tìm kiếm (15)
가 1

1. 명사 viền, mép, bờ 2. 명사 ven

가 3

1. 명사 tán thành, khả thi 2. 명사 ga, khá 3. 명사 sự được phép, sự có thể (↔불가)

가 2

조사 (→이7)

(→가(加)하다)

(가장자리) bờ, mép, gờ cạnh, lề, (옆) bên cạnh.

가다 1

1. 동사 đi (↔오다1) 2. 동사 đi 3. 동사 đi, sang

-가 5

1. 접사 nhà, gia 2. 접사 gia

-가 7

접사 phố, đường, khu vực

-가 9

접사 giá

가- 3

접사 Tiền tố thêm nghĩa giả hay tạm thời.