logo
donate

Biểu hiện tiếng Hàn khi mang thai

  • 입덧하다 nghén
  • 허리가 아프다 đau lưng
  • 골반이 아프다 đau hông
  • 다리가 붓다 phù chân
  • 살이 찌다 tăng cân
  • 기분이 변하다 thay đổi tâm trạng
  • 감정이 예민해지다 nhạy cảm, dễ xúc động
  • 배가 나오다 bụng to lên
  • 자궁이 수축하다 tử cung co bóp