logo
donate

Từ vựng về những hành động vô thức của con người

  • 멍 때리다 ngồi thẫn thờ
  • 딴생각하다 nghĩ vẩn vơ
  • 하품하다 ngáp
  • 중얼거리다 lẩm bẩm
  • 눈을 비비다 dụi mắt
  • 입술을 깨물다 cắn môi
  • 손톱을 물어뜯다 cắn móng tay
  • 다리를 떨다 rung chân