logo
donate

Biểu hiện tiếng Hàn về drama công sở

  • 상사 눈치를 보다  nhìn sắc mặt sếp
  • 책임을 떠넘기다 đùn đẩy trách nhiệm
  • 공을 가로채다 cướp công
  • 일을 미루다 đẩy việc cho người khác
  • 야근을 하다 làm thêm giờ
  • 겉과 속이 다르다 ngoài mặt khác trong lòng, giả tạo
  • 아부하다 nịnh bợ
  • 비위를 맞추다 lấy lòng