logo
donate

Từ vựng TOPIK chủ đề pha chế

Từ vựng chung về pha chế

  • 음료 제조 pha chế đồ uống
  • 바리스타 barista
  • 레시피 công thức
  • 계량 đong đo
  • 비율 tỉ lệ
  • 원재료 nguyên liệu
  • 추출 chiết xuất
  • 블렌딩 pha trộn
  • 토핑 topping
  • 데코레이션 trang trí

Dụng cụ pha cà phê

  • 커피 머신 máy pha cà phê
  • 에스프레소 머신 máy espresso
  • 그라인더 máy xay
  • 원두 hạt cà phê
  • 필터 bộ lọc
  • 드리퍼 phễu lọc
  • 포터필터 tay cầm lọc
  • 탬퍼 dụng cụ nén cà phê
  • 스팀기 vòi đánh sữa
  • 우유 거품기 dụng cụ tạo bọt sữa
  • 저울 cân
  • 계량컵 cốc đong
  • 쉐이커 bình lắc
  • 믹서기 máy xay sinh tố

Dụng cụ pha trà

  • 티포트 ấm trà
  • 찻잔 tách trà
  • 티백 túi trà
  • 차 거름망 lưới lọc trà
  • 다기 세트 bộ ấm chén trà

Nguyên liệu thường dùng

  • 얼음 đá
  • 설탕 đường
  • 시럽 siro
  • 꿀 mật ong
  • 우유 sữa
  • 두유 sữa đậu nành
  • 생크림 kem tươi
  • 초콜릿 소스 sốt socola
  • 카라멜 소스 sốt caramel
  • 과일 trái cây
  • 파우더 bột pha chế