logo
donate

Biểu hiện tiếng Hàn về xăng dầu

  • 기름값이 오르다 giá xăng tăng
  • 기름값이 내리다 giá xăng giảm
  • 기름값이 급등하다 giá xăng tăng vọt
  • 기름값이 안정되다 giá xăng ổn định
  • 기름을 넣다 đổ xăng
  • 주유를 하다 tiến hành đổ xăng
  • 연료를 보충하다 bổ sung nhiên liệu
  • 기름을 가득 넣다 đổ đầy bình
  • 주유소에 들르다 ghé cây xăng
  • 기름이 떨어지다 hết xăng
  • 연료가 남다 còn nhiên liệu
  • 연료가 바닥나다 cạn nhiên liệu
  • 기름을 절약하다 tiết kiệm xăng
  • 대중교통을 이용하다 sử dụng phương tiện công cộng
  • 자동차 사용을 줄이다 giảm sử dụng ô tô