logo
donate

LIST TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CÔNG SỞ

1. Nơi làm việc

  • 회사 công ty
  • 사무실 văn phòng
  • 회의실 phòng họp
  • 탕비실 phòng pantry / chỗ pha nước
  • 엘리베이터 thang máy
  • 자리 chỗ ngồi
  • 본사 trụ sở chính
  • 지사 chi nhánh
  • 부서 bộ phận / phòng ban
  • 팀 đội, nhóm

2. Chức vụ

  • 사원 nhân viên
  • 신입 사원 nhân viên mới
  • 주임 chủ nhiệm / nhân viên cấp trung
  • 대리 trợ lý quản lý
  • 과장 trưởng phòng
  • 차장 phó phòng / trưởng bộ phận cấp cao
  • 부장 trưởng bộ phận
  • 팀장 trưởng nhóm
  • 실장 trưởng ban / giám đốc bộ phận
  • 대표님 giám đốc / CEO
  • 상사 cấp trên
  • 동료 đồng nghiệp
  • 후배 hậu bối, nhân viên cấp dưới vào sau
  • 선배 tiền bối, người vào trước

3. Giấy tờ – tài liệu

  • 서류 giấy tờ
  • 문서 tài liệu
  • 계약서 hợp đồng
  • 보고서 báo cáo
  • 자료 tư liệu, tài liệu
  • 파일 file
  • 메일 email
  • 첨부파일 file đính kèm
  • 일정표 lịch trình
  • 명함 danh thiếp
  • 결재 phê duyệt nội bộ

4. Từ vựng về thời gian – lịch làm việc

  • 일정 lịch trình
  • 마감일 hạn chót
  • 휴가 nghỉ phép
  • 연차 nghỉ phép năm
  • 반차 nghỉ nửa ngày
  • 조퇴 về sớm
  • 지각 đi muộn
  • 결근 nghỉ không đi làm
  • 출장 công tác
  • 근무 시간 thời gian làm việc
Chat AI