logo
donate

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề biểu hiện khi nói dối

  • 둘러대다 nói vòng vo, bao biện
  • 발뺌하다 chối tội, lẩn tránh
  • 사실을 숨기다 che giấu sự thật
  • 모르는 척하다 giả vờ không biết
  • 시치미를 떼다 giả vờ không liên quan, giả ngu
  • 말을 꾸며내다 bịa ra câu chuyện
  • 핑계를 대다 viện cớ
  • 책임을 피하다 trốn tránh trách nhiệm
  • 남 탓을 하다 đổ lỗi cho người khác