logo
donate

Biểu hiện tiếng Hàn về trạng thái khi uống cà phê / trà

  • 두근거리다 tim đập nhanh
  • 각성되다 được kích thích, tỉnh táo lên
  • 카페인을 섭취하다 hấp thụ caffeine
  • 손이 떨리다 tay run
  • 집중력이 향상되다 khả năng tập trung tăng
  • 어지럽다 chóng mặt
  • 불안해지다 trở nên lo âu
  • 카페인에 중독되다 bị nghiện caffeine