Đăng nhập
Đăng kí
Ngữ Pháp
Giao Tiếp
Dịch
Nghe
TOPIK
Đọc
NHÀ SÁCH
Tải tài liệu
Blog tiếng hàn
Top hỏi đáp
Từ điển
Từ vựng theo chủ đề
Các biểu hiện tiếng Hàn về thao túng tâm lý
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
Các biểu hiện tiếng Hàn về thao túng tâm lý
심리 조작하다 thao túng tâm lý
가스라이팅하다 gaslighting (làm người khác nghi ngờ nhận thức của mình)
감정을 조종하다 điều khiển cảm xúc
상대를 조종하다 thao túng người khác
죄책감을 이용하다 lợi dụng cảm giác tội lỗi
심리를 이용하다 lợi dụng tâm lý
약점을 이용하다 lợi dụng điểm yếu
의존하게 만들다 khiến người khác phụ thuộc
자존감을 낮추다 làm giảm lòng tự trọng
혼란을 주다 gây rối loạn / khiến người khác bối rối
책임을 전가하다 đổ trách nhiệm
말을 바꾸다 thay đổi lời nói / lật lọng
상대를 탓하다 đổ lỗi cho người khác
자신을 피해자인 척하다 giả vờ là nạn nhân
과장하다 phóng đại
사실을 왜곡하다 bóp méo sự thật
압박을 주다 gây áp lực
무시하다 phớt lờ / coi thường
침묵으로 압박하다 gây áp lực bằng sự im lặng
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
BÀI HỌC TIẾP THEO
Thành ngữ - tục ngữ tiếng Hàn phần 3
Bài học mới
Các biểu hiện tiếng Hàn về thao túng tâm lý
Thành ngữ - tục ngữ tiếng Hàn phần 3
Biểu hiện tiếng Hàn về trạng thái khi uống cà phê / trà
Từ vựng TOPIK chủ đề pha chế
Biểu hiện tiếng Hàn khi mang thai
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề Thai sản
Mở rộng từ vựng: '생각하다', '말하다', '돕다', '만들다'
Cách bước nấu món thịt chiên xù
Nâng cấp từ vựng về các bệnh văn phòng
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề các bệnh lý răng miệng
Các bước luộc rau bằng tiếng Hàn
Các vấn đề HOT trong bài thi TOPIK P3
Các bước giặt quần áo trong tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn về nấu ăn (Khuấy, nạo, băm,...)
Quán dụng ngữ về 손
Từ vựng tiếng Hàn về các loại thẻ
Nâng cấp từ vựng TOPIK chủ đề đô thị hóa (도시화)
Từ vựng tiếng Hàn về phần thịt bò, lợn
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề về phụ khoa, ngày kinh
Các vấn đề HOT trong bài thi TOPIK P2
Đặt câu hỏi