Đăng nhập
Đăng kí
Ngữ Pháp
Giao Tiếp
Dịch
Nghe
TOPIK
Đọc
NHÀ SÁCH
Tải tài liệu
Blog tiếng hàn
Top hỏi đáp
Từ điển
Từ vựng theo chủ đề
Mở rộng từ vựng: '생각하다', '말하다', '돕다', '만들다'
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
Mở rộng từ vựng: '생각하다', '말하다', '돕다', '만들다'
생각하다 nghĩ, suy nghĩ
생각하다 nghĩ
고려하다 xem xét, cân nhắc
숙고하다 suy nghĩ thấu đáo
상상하다 tưởng tượng, hình dung
반성하다 suy ngẫm, tự kiểm điểm
예상하다 dự đoán
말하다 nói
말하다 nói
표현하다 bày tỏ
언급하다 đề cập
주장하다 khẳng định, nhấn mạnh
발표하다 công bố, thông báo
선언하다 tuyên bố
돕다 giúp đỡ
돕다 giúp đỡ
지원하다 hỗ trợ
도와주다 giúp đỡ (trực tiếp)
기여하다 đóng góp
안내하다 hướng dẫn
격려하다 khích lệ
만들다 làm, tạo ra
만들다 làm, tạo ra
생산하다 sản xuất
개발하다 phát triển
구축하다 xây dựng (hệ thống, quan hệ)
형성하다 hình thành
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
BÀI HỌC TIẾP THEO
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề Thai sản
Bài học mới
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề biểu hiện khi nói dối
Biểu hiện tiếng Hàn về xăng dầu
Từ vựng về những hành động vô thức của con người
Biểu hiện tiếng Hàn về drama công sở
Các biểu hiện tiếng Hàn về thao túng tâm lý
Thành ngữ - tục ngữ tiếng Hàn phần 3
Biểu hiện tiếng Hàn về trạng thái khi uống cà phê / trà
Từ vựng TOPIK chủ đề pha chế
Biểu hiện tiếng Hàn khi mang thai
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề Thai sản
Mở rộng từ vựng: '생각하다', '말하다', '돕다', '만들다'
Cách bước nấu món thịt chiên xù
Nâng cấp từ vựng về các bệnh văn phòng
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề các bệnh lý răng miệng
Các bước luộc rau bằng tiếng Hàn
Các vấn đề HOT trong bài thi TOPIK P3
Các bước giặt quần áo trong tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn về nấu ăn (Khuấy, nạo, băm,...)
Quán dụng ngữ về 손
Từ vựng tiếng Hàn về các loại thẻ
Đặt câu hỏi
Chat AI