logo
donate

LIST TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CHẤT LIỆU

Kim loại (금속류)

  • 철 sắt
  • 강철 thép
  • 스테인리스 thép không gỉ (inox)
  • 알루미늄 nhôm
  • 구리 đồng
  • 황동 đồng thau
  • 청동 đồng thiếc
  • 납 chì
  • 아연 kẽm
  • 주석 thiếc
  • 금 vàng
  • 은 bạc
  • 백금 bạch kim
  • 플라스틱 nhựa
  • 합성수지 nhựa tổng hợp

Gỗ (목재류)

  • 나무 gỗ
  • 원목 gỗ nguyên khối
  • 합판 ván ép
  • 대나무 tre
  • 코르크 nút bần

Thủy tinh, gốm sứ (유리·도자기류)

  • 유리 thủy tinh
  • 강화유리 kính cường lực
  • 크리스털 pha lê
  • 도자기 đồ sứ
  • 세라믹 gốm sứ kỹ thuật
  • 자기 sứ
  • 점토 đất sét

Vải vóc (섬유류)

  • 섬유 sợi dệt
  • 면 bông, cotton
  • 마 vải lanh
  • 울 len
  • 모직 vải len
  • 실크 lụa
  • 벨벳 nhung
Chat AI