방향·위치 관련 동작 표현
Các động từ liên quan đến phương hướng và vị trí
- 가다 đi (đến)
- 오다 đi đến / đi về
- 들어가다 đi vào
- 나오다 đi ra
- 올라가다 đi lên
- 내려가다 đi xuống
- 건너가다 đi qua
- 건너다 băng qua
- 지나가다 đi qua / lướt qua
- 돌아서 가다 đi vòng / rẽ
- 우회전하다 rẽ phải
- 좌회전하다 rẽ trái
- 직진하다 đi thẳng
- 길을 건너다 qua đường
- 길을 찾다 tìm đường
- 길을 잃다 lạc đường