Đăng nhập
Đăng kí
Ngữ Pháp
Giao Tiếp
Dịch
Nghe
TOPIK
Đọc
NHÀ SÁCH
Tải tài liệu
Blog tiếng hàn
Top hỏi đáp
Từ điển
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Hàn về tình trạng đồ ăn
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn về tình trạng đồ ăn
Độ tươi và tình trạng thực phẩm
신선하다 tươi, tươi ngon
싱싱하다 tươi rói, còn tươi
상하다 bị hỏng, ôi thiu
썩다 thối, mục nát
부패하다 bị phân hủy, ôi thiu
시들다 héo
마르다 khô, mất độ ẩm
눅눅하다 ỉu, ẩm mềm
곰팡이가 피다 bị mốc
변질되다 bị biến chất
오래되다 để lâu, không còn mới
유통기한이 지나다 quá hạn sử dụng
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
BÀI HỌC TIẾP THEO
Các loại sữa trong tiếng Hàn
Bài học mới
Từ vựng tiếng Hàn về tình trạng đồ ăn
Các động từ liên quan đến phương hướng và vị trí
List biểu hiện tiếng Hàn thường gặp khi làm việc
List từ vựng về chủ đề dụng cụ làm bếp
TÍNH TỪ THƯỜNG GẶP KHI MÔ TẢ TÌNH HUỐNG
Từ vựng chủ đề đồ dùng sinh hoạt
Các loại dấu câu trong tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề xây dựng 2
LIST TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CHẤT LIỆU
List từ vựng tiếng Hàn chủ đề công trường
LIST TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CÔNG SỞ
CÁC VẤN ĐỀ HOT TRONG BÀI THI TOPIK (22)
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề biểu hiện khi nói dối
Biểu hiện tiếng Hàn về xăng dầu
Từ vựng về những hành động vô thức của con người
Biểu hiện tiếng Hàn về drama công sở
Các biểu hiện tiếng Hàn về thao túng tâm lý
Thành ngữ - tục ngữ tiếng Hàn phần 3
Biểu hiện tiếng Hàn về trạng thái khi uống cà phê / trà
Từ vựng TOPIK chủ đề pha chế
Đặt câu hỏi
Chat AI