Đăng nhập
Đăng kí
Ngữ Pháp
Giao Tiếp
Dịch
Nghe
TOPIK
Đọc
NHÀ SÁCH
Tải tài liệu
Blog tiếng hàn
Top hỏi đáp
Từ điển
Từ vựng theo chủ đề
List từ vựng về chủ đề dụng cụ làm bếp
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
List từ vựng về chủ đề dụng cụ làm bếp
주방용품 CÁC DỤNG CỤ LÀM BẾP
칼
dao
도마
thớt
프라이팬
chảo rán
냄비
nồi
편수냄비
nồi nhỏ có cán
채반
rổ lọc
국자
vá canh
뒤집개
xẻng lật
집게
kẹp gắp
계량스푼
thìa đong
칼갈이
dụng cụ mài dao
강판
dụng cụ bào
전기밥솥
nồi cơm điện
전자레인지
lò vi sóng
식기건조대
giá úp bát
싱크대
bồn rửa chén
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
BÀI HỌC TIẾP THEO
Các loại kim loại (금속) trong tiếng Hàn
Bài học mới
List từ vựng về chủ đề dụng cụ làm bếp
TÍNH TỪ THƯỜNG GẶP KHI MÔ TẢ TÌNH HUỐNG
Từ vựng chủ đề đồ dùng sinh hoạt
Các loại dấu câu trong tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề xây dựng 2
LIST TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CHẤT LIỆU
List từ vựng tiếng Hàn chủ đề công trường
LIST TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CÔNG SỞ
CÁC VẤN ĐỀ HOT TRONG BÀI THI TOPIK (22)
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề biểu hiện khi nói dối
Biểu hiện tiếng Hàn về xăng dầu
Từ vựng về những hành động vô thức của con người
Biểu hiện tiếng Hàn về drama công sở
Các biểu hiện tiếng Hàn về thao túng tâm lý
Thành ngữ - tục ngữ tiếng Hàn phần 3
Biểu hiện tiếng Hàn về trạng thái khi uống cà phê / trà
Từ vựng TOPIK chủ đề pha chế
Biểu hiện tiếng Hàn khi mang thai
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề Thai sản
Mở rộng từ vựng: '생각하다', '말하다', '돕다', '만들다'
Đặt câu hỏi
Chat AI