logo
donate

Các loại dấu câu trong tiếng Hàn

  • . 마침표 Dấu chấm
  • , 쉼표 Dấu phẩy
  • ! 느낌표 Dấu chấm than
  • ? 물음표 Dấu hỏi
  • : 쌍점 Dấu hai chấm
  • # 샵 Dấu thăng / Dấu số
  • ( ) 괄호 Dấu ngoặc đơn
  • “ ” 큰따옴표 Dấu ngoặc kép
  • * 별표 Dấu hoa thị
  • = 등호 Dấu bằng
  • + 더하기 Dấu cộng
  • − 빼기 Dấu trừ
Chat AI