Đăng nhập
Đăng kí
Ngữ Pháp
Giao Tiếp
Dịch
Nghe
TOPIK
Đọc
NHÀ SÁCH
Tải tài liệu
Blog tiếng hàn
Top hỏi đáp
Từ điển
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng chủ đề đồ dùng sinh hoạt
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
Từ vựng chủ đề đồ dùng sinh hoạt
Đồ dùng sinh hoạt – 생활용품
칫솔
Bàn chải đánh răng
수건
Khăn mặt / khăn tắm
수건걸이
Giá treo khăn
샤워캡
Mũ chụp đầu khi tắm
물뿌리개
Bình tưới cây
배수관
Ống thoát nước
석쇠
Vỉ nướng
작업용 장갑
Găng tay lao động
병따개
Cái mở nắp chai
소쿠리
Rổ / rá
냄비
Nồi
뚜껑
Vung / nắp nồi
비누
Xà phòng
샴푸
Dầu gội
린스
Dầu xả
치약
Kem đánh răng
빗
Lược
드라이기
Máy sấy tóc
거울
Gương
휴지
Giấy vệ sinh / giấy lau
쓰레기통
Thùng rác
빗자루
Chổi
쓰레받기
Hót rác
걸레
Giẻ lau / khăn lau
대걸레
Cây lau nhà
세제
Nước giặt / chất tẩy rửa
주방세제
Nước rửa bát
수세미
Miếng rửa bát
도마
Thớt
칼
Dao
가위
Kéo
국자
Muôi / vá
주걱
Xẻng cơm / muôi cơm
프라이팬
Chảo
접시
Đĩa
그릇
Bát / tô
컵
Cốc / ly
숟가락
Thìa / muỗng
젓가락
Đũa
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
BÀI HỌC TIẾP THEO
Từ vựng đồ vật đặc thù trong môi trường công sở
Bài học mới
Từ vựng chủ đề đồ dùng sinh hoạt
Các loại dấu câu trong tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề xây dựng 2
LIST TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CHẤT LIỆU
List từ vựng tiếng Hàn chủ đề công trường
LIST TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CÔNG SỞ
CÁC VẤN ĐỀ HOT TRONG BÀI THI TOPIK (22)
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề biểu hiện khi nói dối
Biểu hiện tiếng Hàn về xăng dầu
Từ vựng về những hành động vô thức của con người
Biểu hiện tiếng Hàn về drama công sở
Các biểu hiện tiếng Hàn về thao túng tâm lý
Thành ngữ - tục ngữ tiếng Hàn phần 3
Biểu hiện tiếng Hàn về trạng thái khi uống cà phê / trà
Từ vựng TOPIK chủ đề pha chế
Biểu hiện tiếng Hàn khi mang thai
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề Thai sản
Mở rộng từ vựng: '생각하다', '말하다', '돕다', '만들다'
Cách bước nấu món thịt chiên xù
Nâng cấp từ vựng về các bệnh văn phòng
Đặt câu hỏi
Chat AI