Đăng nhập
Đăng kí
Ngữ Pháp
Giao Tiếp
Dịch
Nghe
TOPIK
Đọc
NHÀ SÁCH
Tải tài liệu
Blog tiếng hàn
Top hỏi đáp
Từ điển
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng chủ đề sinh sản
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
Từ vựng chủ đề sinh sản
1. Quá trình sinh sản (생식 과정)
수정 thụ tinh
착상 làm tổ
생리 kinh nguyệt
배란 rụng trứng
임신 초기 thai kỳ giai đoạn đầu
출산 전 trước khi sinh
출산 후 sau khi sinh
회복 hồi phục
모유 수유 cCho con bú
성장 phát triển
2. Thai kỳ và sinh nở (임신과 출산)
임신 mang thai
태아 thai nhi
산모 sản phụ
제왕절개 sinh mổ
탯줄 dây rốn
출산 sinh nở
초음파 siêu âm
진통 cơn đau chuyển dạ
자궁 수축 co thắt tử cung
신생아 trẻ sơ sinh
3. Kiến thức và sức khỏe sinh sản (지식 및 건강)
피임 tránh thai
성병 bệnh lây truyền qua đường tình dục
성교육 giáo dục giới tính
불임 vô sinh
생리통 đau bụng kinh
호르몬 hormone
영양 dinh dưỡng
예방 phòng ngừa
상담 tư vấn
건강한 생활 lối sống lành mạnh
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
BÀI HỌC TIẾP THEO
LIST TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CHẤT LIỆU
Bài học mới
Từ vựng chủ đề sinh sản
TÍNH TỪ THƯỜNG DÙNG TRONG CÂU 53 TOPIK – PHẦN 2
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Văn hóa và truyền thông
TÍNH TỪ THƯỜNG DÙNG TRONG CÂU 54 TOPIK
Từ vựng tiếng Hàn về tình trạng đồ ăn
Các động từ liên quan đến phương hướng và vị trí
List biểu hiện tiếng Hàn thường gặp khi làm việc
List từ vựng về chủ đề dụng cụ làm bếp
TÍNH TỪ THƯỜNG GẶP KHI MÔ TẢ TÌNH HUỐNG
Từ vựng chủ đề đồ dùng sinh hoạt
Các loại dấu câu trong tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề xây dựng 2
LIST TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CHẤT LIỆU
List từ vựng tiếng Hàn chủ đề công trường
LIST TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ CÔNG SỞ
CÁC VẤN ĐỀ HOT TRONG BÀI THI TOPIK (22)
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề biểu hiện khi nói dối
Biểu hiện tiếng Hàn về xăng dầu
Từ vựng về những hành động vô thức của con người
Biểu hiện tiếng Hàn về drama công sở
Đặt câu hỏi
Chat AI