logo
donate

Từ vựng chủ đề sinh sản

1. Quá trình sinh sản (생식 과정)

  1. 수정 thụ tinh
  2. 착상 làm tổ
  3. 생리 kinh nguyệt
  4. 배란 rụng trứng
  5. 임신 초기 thai kỳ giai đoạn đầu
  6. 출산 전 trước khi sinh
  7. 출산 후 sau khi sinh
  8. 회복 hồi phục
  9. 모유 수유 cCho con bú
  10. 성장 phát triển

2. Thai kỳ và sinh nở (임신과 출산)

  1. 임신 mang thai
  2. 태아 thai nhi
  3. 산모 sản phụ
  4. 제왕절개 sinh mổ
  5. 탯줄 dây rốn
  6. 출산 sinh nở
  7. 초음파 siêu âm
  8. 진통 cơn đau chuyển dạ
  9. 자궁 수축 co thắt tử cung
  10. 신생아 trẻ sơ sinh

3. Kiến thức và sức khỏe sinh sản (지식 및 건강)

  1. 피임 tránh thai
  2. 성병 bệnh lây truyền qua đường tình dục
  3. 성교육 giáo dục giới tính
  4. 불임 vô sinh
  5. 생리통 đau bụng kinh
  6. 호르몬 hormone
  7. 영양 dinh dưỡng
  8. 예방 phòng ngừa
  9. 상담 tư vấn
  10. 건강한 생활 lối sống lành mạnh
Chat AI