logo
donate

TÍNH TỪ THƯỜNG DÙNG TRONG CÂU 54 TOPIK

TÍNH TỪ THƯỜNG DÙNG TRONG CÂU 54 TOPIK

1. Tính từ miêu tả tính cách, phẩm chất

  1. 성실하다 chăm chỉ, tận tâm
  2. 책임감이 강하다 có tinh thần trách nhiệm cao
  3. 끈기가 있다 kiên trì, có nghị lực
  4. 솔직하다 thẳng thắn, thật thà
  5. 겸손하다 khiêm tốn
  6. 적극적이다 tích cực, chủ động
  7. 인내심이 강하다 có sức chịu đựng, kiên nhẫn
  8. 유연하다 linh hoạt, dễ thích nghi
  9. 창의적이다 sáng tạo
  10. 배려심이 깊다 chu đáo, biết quan tâm

2. Tính từ miêu tả cảm xúc, trạng thái

  1. 기쁘다 vui vẻ, hạnh phúc
  2. 슬프다 buồn
  3. 화가 나다 tức giận
  4. 당황하다 bối rối, lúng túng
  5. 걱정되다 lo lắng
  6. 불안하다 bất an, lo âu
  7. 외롭다 cô đơn
  8. 지루하다 chán, buồn tẻ
  9. 후회스럽다 hối hận
  10. 안타깝다 đáng tiếc, xót xa

3. Tính từ miêu tả sự đánh giá, quan điểm

  1. 중요하다 quan trọng
  2. 필요하다 cần thiết
  3. 적절하다 thích hợp
  4. 합리적이다 hợp lý
  5. 타당하다 có lý, thuyết phục
  6. 공정하다 công bằng
  7. 객관적이다 khách quan
  8. 주관적이다 chủ quan
  9. 긍정적이다 tích cực
  10. 부정적이다 tiêu cực

4. Tính từ miêu tả số lượng, mức độ

  1. 많다 nhiều
  2. 적다 ít
  3. 충분하다 đầy đủ, thỏa đáng
  4. 부족하다 thiếu
  5. 과하다 quá mức
  6. 대단하다 tuyệt vời, to lớn
  7. 상당하다 đáng kể
  8. 약하다 yếu
  9. 강하다 mạnh
  10. 엄청나다 vô cùng, khổng lồ

5. Tính từ miêu tả hiện tượng, đặc điểm

  1. 따뜻하다 ấm áp
  2. 춥다 lạnh
  3. 덥다 nóng
  4. 맑다 trong, quang đãng
  5. 흐리다 u ám, nhiều mây
  6. 건조하다 khô ráo
  7. 습하다 ẩm ướt
  8. 시끄럽다 ồn ào
  9. 조용하다 yên tĩnh
  10. 깨끗하다 sạch sẽ

6. Tính từ miêu tả tình hình, kết quả

  1. 좋다 tốt
  2. 나쁘다 xấu
  3. 성공하다 thành công
  4. 실패하다 thất bại
  5. 변화하다 thay đổi
  6. 줄다 giảm đi
  7. 유지되다 được duy trì
  8. 지속되다 kéo dài, tiếp diễn
  9. 개선되다 được cải thiện
  10. 발전하다 phát triển

7. Tính từ miêu tả sự khác biệt, so sánh

  1. 더 낫다 tốt hơn
  2. 더 크다 lớn hơn
  3. 더 작다 nhỏ hơn
  4. 더 빠르다 nhanh hơn
  5. 더 느리다 chậm hơn
  6. 더 어렵다 khó hơn
  7. 더 쉽다 dễ hơn
  8. 더 많다 nhiều hơn
  9. 더 적다 ít hơn
  10. 비슷하다 giống nhau, tương tự

8. Tính từ mang sắc thái đặc biệt, thường dùng trong câu 53

  1. 가깝다 gần
  2. 멀다 xa
  3. 낯설다 xa lạ
  4. 익숙하다 quen thuộc
  5. 복잡하다 phức tạp
  6. 단순하다 đơn giản
  7. 위험하다 nguy hiểm
  8. 소중하다 quý giá
  9. 유용하다 hữu ích
  10. 불편하다 bất tiện
Chat AI