logo
donate

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề xây dựng 2

🏗️ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ XÂY DỰNG

1. Công trình & hạng mục

  1. 공사 현장 – công trường
  2. 건물 – tòa nhà
  3. 설계도 – bản vẽ thiết kế
  4. 기초 – móng
  5. 완공 – hoàn công

2. Vật liệu xây dựng

  1. 시멘트 – xi măng
  2. 벽돌 – gạch
  3. 철근 – thép cây / cốt thép
  4. 모래 – cát
  5. 자갈 – đá, sỏi

3. Thiết bị & dụng cụ

  1. 크레인 – cần cẩu
  2. 굴착기 – máy xúc
  3. 콘크리트 믹서 – máy trộn bê tông
  4. 안전모 – mũ bảo hộ
  5. 안전조끼 – áo phản quang

4. Hoạt động & công việc

  1. 측량하다 – khảo sát, đo đạc
  2. 콘크리트를 붓다 – đổ bê tông
  3. 벽돌을 쌓다 – xây gạch
  4. 용접하다 – hàn
  5. 마감 작업을 하다 – làm công việc hoàn thiện / hoàn thiện công trình
 
Chat AI