Đăng nhập
Đăng kí
Ngữ Pháp
Giao Tiếp
Dịch
Nghe
TOPIK
Đọc
NHÀ SÁCH
Tải tài liệu
Blog tiếng hàn
Top hỏi đáp
Từ điển
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về các loại rau
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
Từ vựng về các loại rau
오레가노 rau kinh giới
어성초 rau diếp cá
민트 bạc hà
회향풀 rau thì là, rau thơm
바질 húng quế
고수 Ngò rí, rau mùi
샐러리 cần tây
파슬리 ngò tây, parsley
로즈메리 hương thảo, rosemary
타임 xạ hương, thyme
딜 thì là (dill)
레몬그라스 sả chanh (lemongrass)
쪽파 hành lá
상추 rau xà lách
시금치 rau bina
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
BÀI HỌC TIẾP THEO
Biểu hiện về làm nông nghiệp
Bài học mới
CÁC VẤN ĐỀ HOT TRONG BÀI THI TOPIK (22)
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề biểu hiện khi nói dối
Biểu hiện tiếng Hàn về xăng dầu
Từ vựng về những hành động vô thức của con người
Biểu hiện tiếng Hàn về drama công sở
Các biểu hiện tiếng Hàn về thao túng tâm lý
Thành ngữ - tục ngữ tiếng Hàn phần 3
Biểu hiện tiếng Hàn về trạng thái khi uống cà phê / trà
Từ vựng TOPIK chủ đề pha chế
Biểu hiện tiếng Hàn khi mang thai
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề Thai sản
Mở rộng từ vựng: '생각하다', '말하다', '돕다', '만들다'
Cách bước nấu món thịt chiên xù
Nâng cấp từ vựng về các bệnh văn phòng
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề các bệnh lý răng miệng
Các bước luộc rau bằng tiếng Hàn
Các vấn đề HOT trong bài thi TOPIK P3
Các bước giặt quần áo trong tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn về nấu ăn (Khuấy, nạo, băm,...)
Quán dụng ngữ về 손
Đặt câu hỏi
Chat AI