Đăng nhập
Đăng kí
Ngữ Pháp
Giao Tiếp
Dịch
Nghe
TOPIK
Đọc
NHÀ SÁCH
Tải tài liệu
Blog tiếng hàn
Top hỏi đáp
Từ điển
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Hàn về phần thịt bò, lợn
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn về phần thịt bò, lợn
🐂 Thịt bò (소고기 sogogi)
꽃등심
thăn sườn
등심 t
hăn lưng
우둔살 b
ắp đùi sau
사태 b
ắp chân bò
안심 t
hăn nội (thịt phi-lê)
갈비 s
ườn bò
양지머리
ức bò
양지
nạm bò
목심
nạc cổ
Thịt heo (돼지고기 dwaeji-gogi)
목심, 항정살 v
ai, nạc cổ
등심
thăn lưng heo
갈비살
sườn heo
안심
thăn nội heo
뒷다리살
thịt mông, đùi sau
갈매기살
thịt thăn bụng (nằm giữa ức và bụng, ngon, hiếm)
삼겹살
ba chỉ heo
앞다리살
thịt vai trước
Click vào đây để luyện tập tiếng Hàn
BÀI HỌC TIẾP THEO
Nâng cấp từ vựng TOPIK chủ đề đô thị hóa (도시화)
Bài học mới
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề biểu hiện khi nói dối
Biểu hiện tiếng Hàn về xăng dầu
Từ vựng về những hành động vô thức của con người
Biểu hiện tiếng Hàn về drama công sở
Các biểu hiện tiếng Hàn về thao túng tâm lý
Thành ngữ - tục ngữ tiếng Hàn phần 3
Biểu hiện tiếng Hàn về trạng thái khi uống cà phê / trà
Từ vựng TOPIK chủ đề pha chế
Biểu hiện tiếng Hàn khi mang thai
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề Thai sản
Mở rộng từ vựng: '생각하다', '말하다', '돕다', '만들다'
Cách bước nấu món thịt chiên xù
Nâng cấp từ vựng về các bệnh văn phòng
Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề các bệnh lý răng miệng
Các bước luộc rau bằng tiếng Hàn
Các vấn đề HOT trong bài thi TOPIK P3
Các bước giặt quần áo trong tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn về nấu ăn (Khuấy, nạo, băm,...)
Quán dụng ngữ về 손
Từ vựng tiếng Hàn về các loại thẻ
Đặt câu hỏi
Chat AI